握髮吐餐 wò fà tǔ cān · ác phát thổ xan Hán Việt: ác phát thổ xan · Pinyin: wò fà tǔ cān Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 髮 (phát) + 吐 (thổ) + 餐 (xan)Pinyinwò fà tǔ cānHán Việtác phát thổ xanCấu tạo握 + 髮 + 吐 + 餐 · ác + phát + thổ + xan nghĩa thành phần: ác + phát + thổ + xan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 握发:握着头发;吐:吐出。为了礼贤下士而停止洗头和吃饭。指为国而礼贤下士。