握圖臨宇 wò tú lín yǔ · ác đồ lâm vũ Hán Việt: ác đồ lâm vũ · Pinyin: wò tú lín yǔ Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 圖 (đồ) + 臨 (lâm) + 宇 (vũ)Pinyinwò tú lín yǔHán Việtác đồ lâm vũCấu tạo握 + 圖 + 臨 + 宇 · ác + đồ + lâm + vũ nghĩa thành phần: ác + đồ + lâm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图:图籍;宇:天下。掌握全国地图,君临天下。比喻拥有全国政权。