握成拳頭 wò chéng quán tóu · ác thành quyền đầu Hán Việt: ác thành quyền đầu · Pinyin: wò chéng quán tóu Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 成 (thành) + 拳 (quyền) + 頭 (đầu)Pinyinwò chéng quán tóuHán Việtác thành quyền đầuCấu tạo握 + 成 + 拳 + 頭 · ác + thành + quyền + đầu nghĩa thành phần: ác + thành + quyền + đầu