握手成交

wò shǒu chéng jiāo ác thủ thành giao

Hán Việt: ác thủ thành giao · Pinyin: wò shǒu chéng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thủ) + (thành) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种作买卖的方式,双方一握手就表示一笔买卖作定。

Eng

  • Cihui 握手成交 òshǒuchéngjiāo f.e. shake hands on the bargain