握手成交

wò shǒu chéng jiāoác thủ thành giao

Hán Việt: ác thủ thành giao · Pinyin: wò shǒu chéng jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种作买卖的方式,双方一握手就表示一笔买卖作定。

Cấu tạo: 握 (ác) + 手 (thủ) + 成 (thành) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt tay thành giao
  • Biên soạn shake hands on the bargain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种作买卖的方式,双方一握手就表示一笔买卖作定。

Eng

  • Cihui 握手成交 òshǒuchéngjiāo f.e. shake hands on the bargain

Từ liên quan

Gần nghĩa

握手言欢 · 成交条件 · 成交价 · 握手极欢 · 成交价格 · 握手告别 · 握手惜别 · 握手言和