握手極歡 wò shǒu jí huān · ác thủ cực hoan Hán Việt: ác thủ cực hoan · Pinyin: wò shǒu jí huān Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 手 (thủ) + 極 (cực) + 歡 (hoan)Pinyinwò shǒu jí huānHán Việtác thủ cực hoanCấu tạo握 + 手 + 極 + 歡 · ác + thủ + cực + hoan nghĩa thành phần: ác + thủ + cực + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 握手谈笑。多形容发生不和,以后又和好。