握槧懷鉛

wò qiàn huái qiān ác tạm hoài duyên

Hán Việt: ác tạm hoài duyên · Pinyin: wò qiàn huái qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (tạm) + (hoài) + (duyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椠:古代书写的木板;铅:铅粉笔。拿着木板,带着铅粉笔。指写作或校勘。