握槧懷鉛
ác tạm hoài duyên
Hán Việt: ác tạm hoài duyên · Pinyin: wò qiàn huái qiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拿著書寫的書版,帶著寫字的鉛條。比喻勤於寫作。唐.史承節〈鄭康成祠碑〉:「今故尋源討本,握槧懷鉛,無疏本傳之文,並序前言之目。」也作「抱槧懷鉛」。
Hán Việt: ác tạm hoài duyên · Pinyin: wò qiàn huái qiān