握沐吐飧 wò mù tǔ sūn · ác mộc thổ sôn Hán Việt: ác mộc thổ sôn · Pinyin: wò mù tǔ sūn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 沐 (mộc) + 吐 (thổ) + 飧 (sôn)Pinyinwò mù tǔ sūnHán Việtác mộc thổ sônCấu tạo握 + 沐 + 吐 + 飧 · ác + mộc + thổ + sôn nghĩa thành phần: ác + mộc + thổ + sôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言握发吐哺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言握发吐哺。