握沐吐餐 wò mù tǔ cān · ác mộc thổ xan Hán Việt: ác mộc thổ xan · Pinyin: wò mù tǔ cān Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 沐 (mộc) + 吐 (thổ) + 餐 (xan)Pinyinwò mù tǔ cānHán Việtác mộc thổ xanCấu tạo握 + 沐 + 吐 + 餐 · ác + mộc + thổ + xan nghĩa thành phần: ác + mộc + thổ + xan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沐:洗头发;吐:吐出。为了礼贤下士而停止洗头和吃饭。指为国而礼贤下士,求贤若渴。