握炭流湯

wò tàn liú tāng ác thán lưu thang

Hán Việt: ác thán lưu thang · Pinyin: wò tàn liú tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thán) + (lưu) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 握炽炭,蹈沸汤。比喻不畏危难,敢于用命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.握炽炭,蹈沸汤。喻不畏危难,敢于用命。