握炭流湯

wò tàn liú tāng ác thán lưu thang

Hán Việt: ác thán lưu thang · Pinyin: wò tàn liú tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thán) + (lưu) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手握炭火,足探沸水。比喻極為勇敢強悍。《文選.陸倕.石闕銘》:「於是流湯之黨,握炭之徒,守似藩離,戰同枯朽」句下李善注引《六韜》:「紂之卒,握炭流湯者十八人。」