握瑜懷玉

wò yú huái yù ác du hoài ngọc

Hán Việt: ác du hoài ngọc · Pinyin: wò yú huái yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (du) + (hoài) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑜:美玉。怀藏有美玉。比喻富有文学才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 瑜美玉。怀藏有美玉。比喻富有文学才能。