握瑜懷瑾

wò yú huái jǐn ác du hoài cẩn

Hán Việt: ác du hoài cẩn · Pinyin: wò yú huái jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (du) + (hoài) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人具有纯洁优美的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻具有高尚的品德和卓越的才能。语本《楚辞.九章.怀沙》"怀瑾握瑜兮,穷不知所示。"王逸注"言已怀持美玉之德。"