握瑜懷瑾 wò yú huái jǐn · ác du hoài cẩn Hán Việt: ác du hoài cẩn · Pinyin: wò yú huái jǐn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 瑜 (du) + 懷 (hoài) + 瑾 (cẩn)Pinyinwò yú huái jǐnHán Việtác du hoài cẩnCấu tạo握 + 瑜 + 懷 + 瑾 · ác + du + hoài + cẩn nghĩa thành phần: ác + du + hoài + cẩn