握管懷鉛 wò guǎn huái qiān · ác quản hoài duyên Hán Việt: ác quản hoài duyên · Pinyin: wò guǎn huái qiān Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 管 (quản) + 懷 (hoài) + 鉛 (duyên)Pinyinwò guǎn huái qiānHán Việtác quản hoài duyênCấu tạo握 + 管 + 懷 + 鉛 · ác + quản + hoài + duyên nghĩa thành phần: ác + quản + hoài + duyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀:怀藏;铅:铅粉。常带书写工具,以备写作的需要。