握管疾書 ác quản tật thư Hán Việt: ác quản tật thư Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 管 (quản) + 疾 (tật) + 書 (thư)Hán Việtác quản tật thưCấu tạo握 + 管 + 疾 + 書 · ác + quản + tật + thư nghĩa thành phần: ác + quản + tật + thư Nghĩa EngCihui 握管疾書 òguǎnjíshū f.e. hold a pen and write swiftly