握素懷鉛 wò sù huái qiān · ác tố hoài duyên Hán Việt: ác tố hoài duyên · Pinyin: wò sù huái qiān Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 素 (tố) + 懷 (hoài) + 鉛 (duyên)Pinyinwò sù huái qiānHán Việtác tố hoài duyênCấu tạo握 + 素 + 懷 + 鉛 · ác + tố + hoài + duyên nghĩa thành phần: ác + tố + hoài + duyên