握綱提領 wò gāng tí lǐng · ác cương đề lĩnh Hán Việt: ác cương đề lĩnh · Pinyin: wò gāng tí lǐng Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 綱 (cương) + 提 (đề) + 領 (lĩnh)Pinyinwò gāng tí lǐngHán Việtác cương đề lĩnhCấu tạo握 + 綱 + 提 + 領 · ác + cương + đề + lĩnh nghĩa thành phần: ác + cương + đề + lĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抓住重點大綱。晉.潘尼〈答傅咸〉詩:「忽荷略紐,握綱提領。」也作「提綱挈領」。