握綱提領

wò gāng tí lǐng ác cương đề lĩnh

Hán Việt: ác cương đề lĩnh · Pinyin: wò gāng tí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (cương) + (đề) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 握:拿、抓。比喻抓住要领或简明扼要地把内容提示出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 握拿、抓。比喻抓住要领或简明扼要地把内容提示出来。