握股公司

ác cổ công ti

Hán Việt: ác cổ công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (cổ) + (công) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當某公司擁有另一公司的股份達某一程度,至足以影響、掌握該公司的經營政策時,前者即稱為後者的「握股公司」。

Eng

  • Cihui 握股公司 ògǔ gōngsī n. holding company M:¹jiā/