握鉤伸鐵 wò gōu shēn tiě · ác câu thân thiết Hán Việt: ác câu thân thiết · Pinyin: wò gōu shēn tiě Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 鉤 (câu) + 伸 (thân) + 鐵 (thiết)Pinyinwò gōu shēn tiěHán Việtác câu thân thiếtCấu tạo握 + 鉤 + 伸 + 鐵 · ác + câu + thân + thiết nghĩa thành phần: ác + câu + thân + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把钩伸直,把铁成索。形容力量极大。