握霧拏雲 wò wù ná yún · ác vụ noa vân Hán Việt: ác vụ noa vân · Pinyin: wò wù ná yún Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 霧 (vụ) + 拏 (noa) + 雲 (vân)Pinyinwò wù ná yúnHán Việtác vụ noa vânCấu tạo握 + 霧 + 拏 + 雲 · ác + vụ + noa + vân nghĩa thành phần: ác + vụ + noa + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾驭云雾。意谓善于掌握戎机。