握髮吐飧 wò fā tǔ sūn · ác phát thổ sôn Hán Việt: ác phát thổ sôn · Pinyin: wò fā tǔ sūn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 髮 (phát) + 吐 (thổ) + 飧 (sôn)Pinyinwò fā tǔ sūnHán Việtác phát thổ sônCấu tạo握 + 髮 + 吐 + 飧 · ác + phát + thổ + sôn nghĩa thành phần: ác + phát + thổ + sôn