握髮吐餐

wò fà tǔ cān ác phát thổ xan

Hán Việt: ác phát thổ xan · Pinyin: wò fà tǔ cān

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (phát) + (thổ) + (xan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻求賢心切。參見「握髮吐哺」條。南朝宋.何承天《鼓吹鐃歌.思悲公篇》:「萬國康,猶弗已。握髮吐餐下群士。」