揣奸把猾

chuāi jiān bǎ huá sủy gian bả hoạt

Hán Việt: sủy gian bả hoạt · Pinyin: chuāi jiān bǎ huá

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (gian) + (bả) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷奸詐,行為狡猾。《孤本元明雜劇.十樣錦.第二折》:「因某生前揣奸把猾,死後永做餓鬼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揣:藏。奸:奸诈,狡诈,虚伪。心藏奸诈,行为狡猾。
  • Tân Hoa Tự Điển 揣藏。奸奸诈,狡诈,虚伪。心藏奸诈,行为狡猾。