揣情度理 sủy tình độ lí Hán Việt: sủy tình độ lí Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 情 (tình) + 度 (độ) + 理 (lí)Hán Việtsủy tình độ líCấu tạo揣 + 情 + 度 + 理 · sủy + tình + độ + lí nghĩa thành phần: sủy + tình + độ + lí Nghĩa EngCihui 揣情度理 huǎiqíngduólǐ f.e. make an intelligent appraisal; weigh the pros and cons