揣時度力 chuǎi shí duó lì · sủy thì độ lực Hán Việt: sủy thì độ lực · Pinyin: chuǎi shí duó lì Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 時 (thì) + 度 (độ) + 力 (lực)Pinyinchuǎi shí duó lìHán Việtsủy thì độ lựcCấu tạo揣 + 時 + 度 + 力 · sủy + thì + độ + lực nghĩa thành phần: sủy + thì + độ + lực