揣歪捏怪

chuāi wāi niē guài sủy oai niết quái

Hán Việt: sủy oai niết quái · Pinyin: chuāi wāi niē guài

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (oai) + (niết) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出壞點子,尋事生非。元.無名氏《陳州糶米.楔子》:「俺兩個全仗俺父親的虎威,拿粗挾細,揣歪捏怪,幫閒鑽懶,放刁撒潑。」《孤本元明雜劇.拔宅飛昇.楔子》:「自小裡偷東摸西,揣歪捏怪,胡行亂走,不老實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏着歪心,搞着怪事。