揣測之詞 sủy trắc chi từ Hán Việt: sủy trắc chi từ Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 詞 (từ)Hán Việtsủy trắc chi từCấu tạo揣 + 測 + 之 + 詞 · sủy + trắc + chi + từ nghĩa thành phần: sủy + trắc + chi + từ Nghĩa EngCihui 揣測之詞 huǎicèzhīcí n. mere speculation/conjecture