揩擦工作 kāi cā gōng zuò · khai sát công tác Hán Việt: khai sát công tác · Pinyin: kāi cā gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 擦 (sát) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinkāi cā gōng zuòHán Việtkhai sát công tácCấu tạo揩 + 擦 + 工 + 作 · khai + sát + công + tác nghĩa thành phần: khai + sát + công + tác