揩灰的人

khai hôi đích nhân

Hán Việt: khai hôi đích nhân

Tổng quan

người lau chùi, khau lau, giẻ lau; khăn lau tay

Cấu tạo: (khai) + (hôi) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lau chùi, khau lau, giẻ lau; khăn lau tay