揪作一團 thu tác nhất đoàn Hán Việt: thu tác nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 揪 (thu) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việtthu tác nhất đoànCấu tạo揪 + 作 + 一 + 團 · thu + tác + nhất + đoàn nghĩa thành phần: thu + tác + nhất + đoàn Nghĩa EngCihui 揪作一團 iūzuòyītuán f.e. twist up into a lump