揭不開鍋

jiē bù kāi guō yết bất khai oa

Hán Việt: yết bất khai oa · Pinyin: jiē bù kāi guō

Tổng quan

đói: không có gì ăn

Cấu tạo: (yết) + (bất) + (khai) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đói: không có gì ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鍋中沒米飯。比喻斷炊。如:「即使窮得揭不開鍋了,也不可以為非做歹,鋌而走險。」

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to afford food
  • Cihui to be unable to afford food
  • Cihui 揭不開鍋 iēbukāi guō v.p. <coll.> have nothing to eat