揭人之短 jiē rén zhī duǎn · yết nhân chi đoản Hán Việt: yết nhân chi đoản · Pinyin: jiē rén zhī duǎn Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 短 (đoản)Pinyinjiē rén zhī duǎnHán Việtyết nhân chi đoảnCấu tạo揭 + 人 + 之 + 短 · yết + nhân + chi + đoản nghĩa thành phần: yết + nhân + chi + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将别人的短处揭露出来,公之于众。