揭人痛處 yết nhân thống xử Hán Việt: yết nhân thống xử Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 人 (nhân) + 痛 (thống) + 處 (xử)Hán Việtyết nhân thống xửCấu tạo揭 + 人 + 痛 + 處 · yết + nhân + thống + xử nghĩa thành phần: yết + nhân + thống + xử Nghĩa EngCihui 揭人痛處 iēréntòngchù f.e. expose sb.'s weakness