揭人老底 yết nhân lão để Hán Việt: yết nhân lão để Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 人 (nhân) + 老 (lão) + 底 (để)Hán Việtyết nhân lão đểCấu tạo揭 + 人 + 老 + 底 · yết + nhân + lão + để nghĩa thành phần: yết + nhân + lão + để Nghĩa EngCihui 揭人老底 iērénlǎodǐ f.e. expose a person's fault