揭人隱私 yết nhân ẩn tư Hán Việt: yết nhân ẩn tư Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 人 (nhân) + 隱 (ẩn) + 私 (tư)Hán Việtyết nhân ẩn tưCấu tạo揭 + 人 + 隱 + 私 · yết + nhân + ẩn + tư nghĩa thành phần: yết + nhân + ẩn + tư Nghĩa EngCihui 揭人隱私 iērényǐnsī f.e. expose sb.'s secret