揭發隱私

jiē fā yǐn sī yết phát ẩn tư

Hán Việt: yết phát ẩn tư · Pinyin: jiē fā yǐn sī

Tổng quan

sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị))

Cấu tạo: (yết) + (phát) + (ẩn) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị))