揭開醜聞 jiē kāi chǒu wén · yết khai xú văn Hán Việt: yết khai xú văn · Pinyin: jiē kāi chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 開 (khai) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinjiē kāi chǒu wénHán Việtyết khai xú vănCấu tạo揭 + 開 + 醜 + 聞 · yết + khai + xú + văn nghĩa thành phần: yết + khai + xú + văn Nghĩa EngCihui muckrake