揭竿舉義 yết can cử nghĩa Hán Việt: yết can cử nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 竿 (can) + 舉 (cử) + 義 (nghĩa)Hán Việtyết can cử nghĩaCấu tạo揭 + 竿 + 舉 + 義 · yết + can + cử + nghĩa nghĩa thành phần: yết + can + cử + nghĩa Nghĩa EngCihui 揭竿舉義 iēgānjǔyì f.e. rise in revolt