揭篋擔囊 jiē qiè dān náng · yết khiếp đam nang Hán Việt: yết khiếp đam nang · Pinyin: jiē qiè dān náng Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 篋 (khiếp) + 擔 (đam) + 囊 (nang)Pinyinjiē qiè dān nángHán Việtyết khiếp đam nangCấu tạo揭 + 篋 + 擔 + 囊 · yết + khiếp + đam + nang nghĩa thành phần: yết + khiếp + đam + nang