揭露真面目 yết lộ chân diện mục Hán Việt: yết lộ chân diện mục Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 露 (lộ) + 真 (chân) + 面 (diện) + 目 (mục)Hán Việtyết lộ chân diện mụcCấu tạo揭 + 露 + 真 + 面 + 目 · yết + lộ + chân + diện + mục nghĩa thành phần: yết + lộ + chân + diện + mục Nghĩa EngCihui prick bubble