揮之使去

huy chi sử khứ

Hán Việt: huy chi sử khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (chi) + 使 (sử) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揮之使去 uīzhīshǐqù f.e. motion a person to go away