揮戈退日 huī gē tuì rì · huy qua thối nhật Hán Việt: huy qua thối nhật · Pinyin: huī gē tuì rì Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 戈 (qua) + 退 (thối) + 日 (nhật)Pinyinhuī gē tuì rìHán Việthuy qua thối nhậtCấu tạo揮 + 戈 + 退 + 日 · huy + qua + thối + nhật nghĩa thành phần: huy + qua + thối + nhật