揮手之間 huī shǒu zhī jiān · huy thủ chi gian Hán Việt: huy thủ chi gian · Pinyin: huī shǒu zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 手 (thủ) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinhuī shǒu zhī jiānHán Việthuy thủ chi gianCấu tạo揮 + 手 + 之 + 間 · huy + thủ + chi + gian nghĩa thành phần: huy + thủ + chi + gian