揮手告別 huy thủ cáo biệt Hán Việt: huy thủ cáo biệt Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 手 (thủ) + 告 (cáo) + 別 (biệt)Hán Việthuy thủ cáo biệtCấu tạo揮 + 手 + 告 + 別 · huy + thủ + cáo + biệt nghĩa thành phần: huy + thủ + cáo + biệt Nghĩa EngCihui 揮手告別 uīshǒugàobié f.e. wave farewell