揮日陽戈 huī rì yáng gē · huy nhật dương qua Hán Việt: huy nhật dương qua · Pinyin: huī rì yáng gē Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 日 (nhật) + 陽 (dương) + 戈 (qua)Pinyinhuī rì yáng gēHán Việthuy nhật dương quaCấu tạo揮 + 日 + 陽 + 戈 · huy + nhật + dương + qua nghĩa thành phần: huy + nhật + dương + qua