揮毫命楮 huī háo mìng chǔ · huy hào mệnh chử Hán Việt: huy hào mệnh chử · Pinyin: huī háo mìng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 毫 (hào) + 命 (mệnh) + 楮 (chử)Pinyinhuī háo mìng chǔHán Việthuy hào mệnh chửCấu tạo揮 + 毫 + 命 + 楮 · huy + hào + mệnh + chử nghĩa thành phần: huy + hào + mệnh + chử