揮沐吐餐 huī mù tǔ cān · huy mộc thổ xan Hán Việt: huy mộc thổ xan · Pinyin: huī mù tǔ cān Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 沐 (mộc) + 吐 (thổ) + 餐 (xan)Pinyinhuī mù tǔ cānHán Việthuy mộc thổ xanCấu tạo揮 + 沐 + 吐 + 餐 · huy + mộc + thổ + xan nghĩa thành phần: huy + mộc + thổ + xan