揮翰臨池

huī hàn lín chí huy hàn lâm trì

Hán Việt: huy hàn lâm trì · Pinyin: huī hàn lín chí

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hàn) + (lâm) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翰,鳥毛,借指毛筆。臨池,學寫書法,指寫字。揮翰臨池指提筆寫字。《孽海花》第五回:「揮翰臨池,自然讓龔和甫獨步。」